Từ vựng
棹さす
さおさす
vocabulary vocab word
chèo thuyền bằng sào
đẩy thuyền bằng sào
bơi theo dòng nước
thuận theo dòng đời
ngược dòng
棹さす 棹さす さおさす chèo thuyền bằng sào, đẩy thuyền bằng sào, bơi theo dòng nước, thuận theo dòng đời, ngược dòng
Ý nghĩa
chèo thuyền bằng sào đẩy thuyền bằng sào bơi theo dòng nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0