Từ vựng
森林浴
しんりんよく
vocabulary vocab word
tắm rừng
liệu pháp rừng
đi dạo trong rừng để tăng cường sức khỏe
森林浴 森林浴 しんりんよく tắm rừng, liệu pháp rừng, đi dạo trong rừng để tăng cường sức khỏe
Ý nghĩa
tắm rừng liệu pháp rừng và đi dạo trong rừng để tăng cường sức khỏe
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0