Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
梲が上がらない
うだつがあがらない
vocabulary vocab word
không có hy vọng thăng tiến
梲ga上garanai
udatsugaagaranai
梲が上がらない
梲が上がらない
うだつがあがらない
không có hy vọng thăng tiến
true
う
だ
つ
が
あ
が
ら
な
い
梲
が
上
が
ら
な
い
う
だ
つ
が
あ
が
ら
な
い
梲
が
上
が
ら
な
い
う
だ
つ
が
あ
が
ら
な
い
梲
が
上
が
ら
な
い
Ý nghĩa
không có hy vọng thăng tiến
không có hy vọng thăng tiến
Mục liên quan
うだつがあがらない
không có hy vọng thăng tiến
Phân tích thành phần
梲が上がらない
không có hy vọng thăng tiến
うだつがあがらない
梲
xà nhà, gậy, dùi cui...
つか, セツ, セチ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
兌
trao đổi
よろこ.ぶ, ダ, エイ
㕣
vùng đầm lầy dưới chân đồi, tên một con sông
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
口
miệng
くち, コウ, ク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
上
trên, lên
うえ, -うえ, ジョウ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.