Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
梁歯目
りょーしもく
vocabulary vocab word
Bộ Răng Móc
梁歯目
ryooshimoku
梁歯目
梁歯目
りょーしもく
Bộ Răng Móc
りょ
う
し
も
く
梁
歯
目
りょ
う
し
も
く
梁
歯
目
りょ
う
し
も
く
梁
歯
目
Ý nghĩa
Bộ Răng Móc
Bộ Răng Móc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
梁歯目
Bộ Răng Móc
りょうしもく
梁
đập nước, bẫy cá, xà ngang...
はり, うつばり, リョウ
刄
( CDP-8DBC )
lưỡi dao, thanh kiếm, lưỡi sắc
は, やいば, ジン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
刅
làm bị thương, tạo ra, làm nên...
つく.る, はじ.める, ソウ
刃
lưỡi dao, thanh kiếm, lưỡi cắt
は, やいば, ジン
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
歯
( 齒 )
răng, răng bánh răng
よわい, は, シ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
𱐍
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.