Từ vựng
桴
ばち
vocabulary vocab word
phím gảy (dùng cho đàn shamisen
biwa
v.v.)
que gảy đàn
dùi trống (dùng cho trống taiko)
dùi (dùng cho chiêng)
vồ đánh
桴 桴 ばち phím gảy (dùng cho đàn shamisen, biwa, v.v.), que gảy đàn, dùi trống (dùng cho trống taiko), dùi (dùng cho chiêng), vồ đánh
Ý nghĩa
phím gảy (dùng cho đàn shamisen biwa v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/11