Từ vựng
ばち
ばち
vocabulary vocab word
phím gảy (dùng cho đàn shamisen
biwa
v.v.)
que gảy đàn
dùi trống (dùng cho trống taiko)
dùi (dùng cho chiêng)
vồ đánh
ばち ばち ばち phím gảy (dùng cho đàn shamisen, biwa, v.v.), que gảy đàn, dùi trống (dùng cho trống taiko), dùi (dùng cho chiêng), vồ đánh
Ý nghĩa
phím gảy (dùng cho đàn shamisen biwa v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/15