Từ vựng
桛
かせ
vocabulary vocab word
cuộn chỉ
ống chỉ
suốt chỉ
sợi chỉ cuộn
桛 桛 かせ cuộn chỉ, ống chỉ, suốt chỉ, sợi chỉ cuộn true
Ý nghĩa
cuộn chỉ ống chỉ suốt chỉ
かせ
vocabulary vocab word
cuộn chỉ
ống chỉ
suốt chỉ
sợi chỉ cuộn