Từ vựng
格
かく
vocabulary vocab word
địa vị
vị trí
cấp bậc
phương pháp
cách thức
phong cách
quy tắc
quy định
luật
trường hợp
hình thức (trong tam đoạn luận)
格 格 かく địa vị, vị trí, cấp bậc, phương pháp, cách thức, phong cách, quy tắc, quy định, luật, trường hợp, hình thức (trong tam đoạn luận)
Ý nghĩa
địa vị vị trí cấp bậc
Luyện viết
Nét: 1/10