Từ vựng
柿の木
かきのき
vocabulary vocab word
cây hồng
cây thị
cây kaki
柿の木 柿の木 かきのき cây hồng, cây thị, cây kaki
Ý nghĩa
cây hồng cây thị và cây kaki
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かきのき
vocabulary vocab word
cây hồng
cây thị
cây kaki