Từ vựng
林間学校
りんかんがっこう
vocabulary vocab word
trại hè học đường
trường học ngoài trời
林間学校 林間学校 りんかんがっこう trại hè học đường, trường học ngoài trời
Ý nghĩa
trại hè học đường và trường học ngoài trời
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0