Từ vựng
東北
とうほく
vocabulary vocab word
đông bắc
vùng Tōhoku (sáu tỉnh cực bắc đảo Honshu)
Tohoku
東北 東北 とうほく đông bắc, vùng Tōhoku (sáu tỉnh cực bắc đảo Honshu), Tohoku
Ý nghĩa
đông bắc vùng Tōhoku (sáu tỉnh cực bắc đảo Honshu) và Tohoku
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0