Từ vựng
来る者は拒まず
くるものわこばまず
vocabulary vocab word
không từ chối ai đến
không đuổi người tìm đến
来る者は拒まず 来る者は拒まず くるものわこばまず không từ chối ai đến, không đuổi người tìm đến
Ý nghĩa
không từ chối ai đến và không đuổi người tìm đến
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0