Từ vựng
朱
しゅ
vocabulary vocab word
màu đỏ
màu đỏ son
chu sa
màu đỏ tươi
朱 朱-3 しゅ màu đỏ, màu đỏ son, chu sa, màu đỏ tươi
Ý nghĩa
màu đỏ màu đỏ son chu sa
Luyện viết
Nét: 1/6
しゅ
vocabulary vocab word
màu đỏ
màu đỏ son
chu sa
màu đỏ tươi