Từ vựng
朱
しゅ
vocabulary vocab word
shu
đơn vị đo khối lượng
bằng 1/24 ryō
shu
đơn vị tiền tệ thời Edo
bằng 1/16 ryō
朱 朱-4 しゅ shu, đơn vị đo khối lượng, bằng 1/24 ryō, shu, đơn vị tiền tệ thời Edo, bằng 1/16 ryō
Ý nghĩa
shu đơn vị đo khối lượng bằng 1/24 ryō
Luyện viết
Nét: 1/6