Từ vựng
本国
ほんごく
vocabulary vocab word
quê hương
tổ quốc
nước gốc
nước bảo hộ (từ góc nhìn nước chư hầu)
nước thực dân
quê cha đất tổ
nước này
本国 本国 ほんごく quê hương, tổ quốc, nước gốc, nước bảo hộ (từ góc nhìn nước chư hầu), nước thực dân, quê cha đất tổ, nước này
Ý nghĩa
quê hương tổ quốc nước gốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0