Từ vựng
朔
さく
vocabulary vocab word
trăng non
ngày đầu tháng âm lịch
lịch và chiếu chỉ năm sau (thời cổ đại Trung Quốc; do Hoàng đế ban hành cuối năm)
朔 朔 さく trăng non, ngày đầu tháng âm lịch, lịch và chiếu chỉ năm sau (thời cổ đại Trung Quốc; do Hoàng đế ban hành cuối năm)
Ý nghĩa
trăng non ngày đầu tháng âm lịch và lịch và chiếu chỉ năm sau (thời cổ đại Trung Quốc; do Hoàng đế ban hành cuối năm)
Luyện viết
Nét: 1/10