Từ vựng
朔
ついたち
vocabulary vocab word
một ngày
cả ngày
suốt ngày
từ sáng đến tối
ngày mùng một
朔 朔-3 ついたち một ngày, cả ngày, suốt ngày, từ sáng đến tối, ngày mùng một
Ý nghĩa
một ngày cả ngày suốt ngày
Luyện viết
Nét: 1/10