Từ vựng
朔
つきたち
vocabulary vocab word
ngày mùng một
mười ngày đầu tháng âm lịch
朔 朔-2 つきたち ngày mùng một, mười ngày đầu tháng âm lịch
Ý nghĩa
ngày mùng một và mười ngày đầu tháng âm lịch
Luyện viết
Nét: 1/10
つきたち
vocabulary vocab word
ngày mùng một
mười ngày đầu tháng âm lịch