Từ vựng
最長
さいちょう
vocabulary vocab word
dài nhất
lâu đời nhất
最長 最長 さいちょう dài nhất, lâu đời nhất
Ý nghĩa
dài nhất và lâu đời nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいちょう
vocabulary vocab word
dài nhất
lâu đời nhất