Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
曽遊
そーゆう
vocabulary vocab word
chuyến thăm trước đây
曽遊
sooyuu
曽遊
曽遊
そーゆう
chuyến thăm trước đây
そ
う
ゆ
う
曽
遊
そ
う
ゆ
う
曽
遊
そ
う
ゆ
う
曽
遊
Ý nghĩa
chuyến thăm trước đây
chuyến thăm trước đây
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
曽遊
chuyến thăm trước đây
そうゆう
曽
trước đây, đã từng, trước kia...
かつ, かつて, ソウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
遊
chơi
あそ.ぶ, あそ.ばす, ユウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
斿
bơi lội, di chuyển tự do, lang thang
はたあし, ヨウ, ヨ
𭤨
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
𠂉
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.