Từ vựng
書笈
しょきゅー
vocabulary vocab word
hộp gỗ đeo lưng để đựng sách
tủ sách
書笈 書笈 しょきゅー hộp gỗ đeo lưng để đựng sách, tủ sách
Ý nghĩa
hộp gỗ đeo lưng để đựng sách và tủ sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょきゅー
vocabulary vocab word
hộp gỗ đeo lưng để đựng sách
tủ sách