Từ vựng
更訂
こうてい
vocabulary vocab word
sửa đổi (văn bản)
chỉnh sửa
更訂 更訂 こうてい sửa đổi (văn bản), chỉnh sửa
Ý nghĩa
sửa đổi (văn bản) và chỉnh sửa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうてい
vocabulary vocab word
sửa đổi (văn bản)
chỉnh sửa