Từ vựng
更年期
こうねんき
vocabulary vocab word
thời kỳ mãn kinh
giai đoạn chuyển đổi cuộc sống
更年期 更年期 こうねんき thời kỳ mãn kinh, giai đoạn chuyển đổi cuộc sống
Ý nghĩa
thời kỳ mãn kinh và giai đoạn chuyển đổi cuộc sống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0