Từ vựng
景気
けいき
vocabulary vocab word
tình hình kinh doanh
thị trường
hoạt động kinh tế
khí hậu kinh tế
thời kỳ kinh tế tốt
sự thịnh vượng
sự bùng nổ
sự sôi động
năng lượng
sức mạnh
sức sống
tinh thần
景気 景気 けいき tình hình kinh doanh, thị trường, hoạt động kinh tế, khí hậu kinh tế, thời kỳ kinh tế tốt, sự thịnh vượng, sự bùng nổ, sự sôi động, năng lượng, sức mạnh, sức sống, tinh thần
Ý nghĩa
tình hình kinh doanh thị trường hoạt động kinh tế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0