Từ vựng
景品
けいひん
vocabulary vocab word
quà tặng
quà khuyến mãi
quà miễn phí
quà tặng kèm
thứ bổ sung
thứ thêm vào
giải thưởng (xổ số
pachinko
v.v.)
quà tặng trong tiệc
景品 景品 けいひん quà tặng, quà khuyến mãi, quà miễn phí, quà tặng kèm, thứ bổ sung, thứ thêm vào, giải thưởng (xổ số, pachinko, v.v.), quà tặng trong tiệc
Ý nghĩa
quà tặng quà khuyến mãi quà miễn phí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0