Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
普遍文法
ふへんぶんぽう
vocabulary vocab word
ngữ pháp phổ quát
普遍文法
fuhenbunpou
普遍文法
普遍文法
ふへんぶんぽう
ngữ pháp phổ quát
ふ
へ
ん
ぶ
ん
ぽ
う
普
遍
文
法
ふ
へ
ん
ぶ
ん
ぽ
う
普
遍
文
法
ふ
へ
ん
ぶ
ん
ぽ
う
普
遍
文
法
Ý nghĩa
ngữ pháp phổ quát
ngữ pháp phổ quát
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
普遍文法
ngữ pháp phổ quát
ふへんぶんぽう
普
phổ biến, rộng rãi, nói chung...
あまね.く, あまねし, フ
並
hàng, và, ngoài ra...
な.み, なみ, ヘイ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
业
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
遍
khắp nơi, lần, rộng rãi...
あまね.く, ヘン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
扁
bằng phẳng, nhỏ bé
ひらたい, ヘン
户
𠕁
文
câu, văn học, phong cách...
ふみ, あや, ブン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
法
phương pháp, luật pháp, quy tắc...
のり, ホウ, ハッ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
去
đã đi, quá khứ, bỏ...
さ.る, -さ.る, キョ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.