Từ vựng
晩夏
ばんか
vocabulary vocab word
cuối hè
tháng sáu âm lịch
晩夏 晩夏 ばんか cuối hè, tháng sáu âm lịch
Ý nghĩa
cuối hè và tháng sáu âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばんか
vocabulary vocab word
cuối hè
tháng sáu âm lịch