Từ vựng
時雨
しぐれ
vocabulary vocab word
cơn mưa rào cuối thu hoặc đầu đông
cơn mưa đúng mùa
時雨 時雨 しぐれ cơn mưa rào cuối thu hoặc đầu đông, cơn mưa đúng mùa
Ý nghĩa
cơn mưa rào cuối thu hoặc đầu đông và cơn mưa đúng mùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0