Từ vựng
時事
じじ
vocabulary vocab word
sự kiện trong ngày
thời sự
時事 時事 じじ sự kiện trong ngày, thời sự
Ý nghĩa
sự kiện trong ngày và thời sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じじ
vocabulary vocab word
sự kiện trong ngày
thời sự