Từ vựng
春
はる
vocabulary vocab word
mùa xuân
thời kỳ xuân
năm mới
thời kỳ đỉnh cao (của cuộc đời)
thời kỳ thịnh vượng nhất
thời hoàng kim
tuổi thanh xuân
tuổi dậy thì
tính dục
ham muốn tình dục
春 春 はる mùa xuân, thời kỳ xuân, năm mới, thời kỳ đỉnh cao (của cuộc đời), thời kỳ thịnh vượng nhất, thời hoàng kim, tuổi thanh xuân, tuổi dậy thì, tính dục, ham muốn tình dục
Ý nghĩa
mùa xuân thời kỳ xuân năm mới
Luyện viết
Nét: 1/9