Từ vựng
昇華
しょうか
vocabulary vocab word
thăng hoa
sự thăng hoa (của bản năng)
sự thăng hoa (tức là chuyển hóa thành dạng thuần khiết hoặc cao quý hơn)
昇華 昇華 しょうか thăng hoa, sự thăng hoa (của bản năng), sự thăng hoa (tức là chuyển hóa thành dạng thuần khiết hoặc cao quý hơn)
Ý nghĩa
thăng hoa sự thăng hoa (của bản năng) và sự thăng hoa (tức là chuyển hóa thành dạng thuần khiết hoặc cao quý hơn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0