Từ vựng
日較差
にちかくさ
vocabulary vocab word
biên độ nhiệt ngày đêm
khoảng dao động nhiệt độ trong ngày
日較差 日較差 にちかくさ biên độ nhiệt ngày đêm, khoảng dao động nhiệt độ trong ngày
Ý nghĩa
biên độ nhiệt ngày đêm và khoảng dao động nhiệt độ trong ngày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0