Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
日諾
にちだく
vocabulary vocab word
Nhật Bản và Na Uy
日諾
nichidaku
日諾
日諾
にちだく
Nhật Bản và Na Uy
に
ち
だ
く
日
諾
に
ち
だ
く
日
諾
に
ち
だ
く
日
諾
Ý nghĩa
Nhật Bản và Na Uy
Nhật Bản và Na Uy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日諾
Nhật Bản và Na Uy
にちだく
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
諾
sự đồng ý, sự tán thành, sự thỏa thuận
ダク
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
若
trẻ, nếu, có lẽ...
わか.い, わか-, ジャク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
右
bên phải
みぎ, ウ, ユウ
𠂇
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.