Từ vựng
日曜版
にちよーばん
vocabulary vocab word
ấn bản Chủ nhật của báo
日曜版 日曜版 にちよーばん ấn bản Chủ nhật của báo
Ý nghĩa
ấn bản Chủ nhật của báo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にちよーばん
vocabulary vocab word
ấn bản Chủ nhật của báo