Từ vựng
新芽
しんめ
vocabulary vocab word
chồi non
mầm non
mầm cây
新芽 新芽 しんめ chồi non, mầm non, mầm cây
Ý nghĩa
chồi non mầm non và mầm cây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんめ
vocabulary vocab word
chồi non
mầm non
mầm cây