Từ vựng
新刊書
しんかんしょ
vocabulary vocab word
sách mới
ấn phẩm mới
新刊書 新刊書 しんかんしょ sách mới, ấn phẩm mới
Ý nghĩa
sách mới và ấn phẩm mới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんかんしょ
vocabulary vocab word
sách mới
ấn phẩm mới