Từ vựng
斯業
しぎょう
vocabulary vocab word
ngành nghề này
lĩnh vực này
斯業 斯業 しぎょう ngành nghề này, lĩnh vực này
Ý nghĩa
ngành nghề này và lĩnh vực này
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しぎょう
vocabulary vocab word
ngành nghề này
lĩnh vực này