Từ vựng
斯くの如く
かくのごとく
vocabulary vocab word
như vậy
theo cách này
như thế này
斯くの如く 斯くの如く かくのごとく như vậy, theo cách này, như thế này
Ý nghĩa
như vậy theo cách này và như thế này
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かくのごとく
vocabulary vocab word
như vậy
theo cách này
như thế này