Từ vựng
断層崖
だんそうがい
vocabulary vocab word
vách đứt gãy
vách địa tầng đứt gãy
断層崖 断層崖 だんそうがい vách đứt gãy, vách địa tầng đứt gãy
Ý nghĩa
vách đứt gãy và vách địa tầng đứt gãy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だんそうがい
vocabulary vocab word
vách đứt gãy
vách địa tầng đứt gãy