Từ vựng
斧琴菊
vocabulary vocab word
hoa văn nhuộm với hình rìu
cầu đàn và hoa cúc
斧琴菊 斧琴菊 hoa văn nhuộm với hình rìu, cầu đàn và hoa cúc
斧琴菊
Ý nghĩa
hoa văn nhuộm với hình rìu và cầu đàn và hoa cúc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0