Từ vựng
料亭
りょうてい
vocabulary vocab word
nhà hàng truyền thống Nhật Bản (đặc biệt là loại sang trọng)
quán ăn Nhật Bản cổ truyền (thường cao cấp)
料亭 料亭 りょうてい nhà hàng truyền thống Nhật Bản (đặc biệt là loại sang trọng), quán ăn Nhật Bản cổ truyền (thường cao cấp)
Ý nghĩa
nhà hàng truyền thống Nhật Bản (đặc biệt là loại sang trọng) và quán ăn Nhật Bản cổ truyền (thường cao cấp)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0