Từ vựng
斑無く
vocabulary vocab word
đều đặn
đồng đều
một cách trật tự và đồng bộ
斑無く 斑無く đều đặn, đồng đều, một cách trật tự và đồng bộ
斑無く
Ý nghĩa
đều đặn đồng đều và một cách trật tự và đồng bộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0