Từ vựng
斃牛馬
へーぎゅーば
vocabulary vocab word
(quyền được nhận) ngựa và gia súc chết (thời kỳ Edo)
斃牛馬 斃牛馬 へーぎゅーば (quyền được nhận) ngựa và gia súc chết (thời kỳ Edo)
Ý nghĩa
(quyền được nhận) ngựa và gia súc chết (thời kỳ Edo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0