Từ vựng
敷蒲団
しきぶとん
vocabulary vocab word
futon (trải trên sàn)
nệm Nhật
đệm lót dưới
tấm trải ngủ
敷蒲団 敷蒲団 しきぶとん futon (trải trên sàn), nệm Nhật, đệm lót dưới, tấm trải ngủ
Ý nghĩa
futon (trải trên sàn) nệm Nhật đệm lót dưới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0