Từ vựng
支障
ししょう
vocabulary vocab word
trở ngại
vật cản
chướng ngại
khó khăn
支障 支障 ししょう trở ngại, vật cản, chướng ngại, khó khăn
Ý nghĩa
trở ngại vật cản chướng ngại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ししょう
vocabulary vocab word
trở ngại
vật cản
chướng ngại
khó khăn