Từ vựng
支店
してん
vocabulary vocab word
chi nhánh
cửa hàng chi nhánh
支店 支店 してん chi nhánh, cửa hàng chi nhánh
Ý nghĩa
chi nhánh và cửa hàng chi nhánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
してん
vocabulary vocab word
chi nhánh
cửa hàng chi nhánh