Từ vựng
擽る
くすぐる
vocabulary vocab word
cù lét
kích thích (sự tò mò
lòng tự ái
v.v.)
khêu gợi
hấp dẫn
tán tụng
làm (ai đó) cười
làm vui
giải trí
擽る 擽る くすぐる cù lét, kích thích (sự tò mò, lòng tự ái, v.v.), khêu gợi, hấp dẫn, tán tụng, làm (ai đó) cười, làm vui, giải trí
Ý nghĩa
cù lét kích thích (sự tò mò lòng tự ái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0