Từ vựng
擅にする
ほしいままにする
vocabulary vocab word
lạm dụng
tận dụng triệt để
buông thả
擅にする 擅にする ほしいままにする lạm dụng, tận dụng triệt để, buông thả
Ý nghĩa
lạm dụng tận dụng triệt để và buông thả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0