Từ vựng
撮り
どり
vocabulary vocab word
chụp (ảnh)
lần phơi sáng
撮り 撮り どり chụp (ảnh), lần phơi sáng
Ý nghĩa
chụp (ảnh) và lần phơi sáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どり
vocabulary vocab word
chụp (ảnh)
lần phơi sáng