Từ vựng
携帯
けいたい
vocabulary vocab word
mang theo
điện thoại di động
điện thoại di động
携帯 携帯 けいたい mang theo, điện thoại di động, điện thoại di động
Ý nghĩa
mang theo và điện thoại di động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0